menu_book
見出し語検索結果 "cổ xưa" (1件)
cổ xưa
日本語
形古代
Thành phố cổ xưa này rất nổi tiếng.
この古代都市はとても有名だ。
swap_horiz
類語検索結果 "cổ xưa" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cổ xưa" (3件)
Cờ vây là trò chơi trí tuệ cổ xưa.
囲碁は古代の知的ゲームだ。
Thành phố cổ xưa này rất nổi tiếng.
この古代都市はとても有名だ。
Sản phẩm này có xuất xứ từ Việt Nam.
この製品はベトナム原産です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)