menu_book
見出し語検索結果 "cổ xưa" (1件)
cổ xưa
日本語
形古代
Thành phố cổ xưa này rất nổi tiếng.
この古代都市はとても有名だ。
swap_horiz
類語検索結果 "cổ xưa" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cổ xưa" (2件)
Cờ vây là trò chơi trí tuệ cổ xưa.
囲碁は古代の知的ゲームだ。
Thành phố cổ xưa này rất nổi tiếng.
この古代都市はとても有名だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)